american woodcock
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài chim rẽ ưa sống ở vùng đất ẩm ướt, có mỏ dài và mảnh, được biết đến với tên gọi "chim dẽ gà Mỹ" (American woodcock). Loài chim này thường được săn bắt như một loại chim thể thao (game bird) vì thịt ngon và khả năng bay nhanh, khó bắn.
Ví dụ sử dụng
- (Chim dẽ gà Mỹ là một loài chim nhỏ, mỏ dài, sống trong rừng và vùng đất ngập nước.)
- (Các thợ săn quý trọng chim dẽ gà Mỹ vì thịt ngon và kiểu bay đầy thử thách của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "American woodcock" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc săn bắn để chỉ loài chim này. Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể gọi tắt là "woodcock" khi ngữ cảnh đã rõ.
- The american woodcock performs a distinctive "sky dance" during courtship. (Chim dẽ gà Mỹ thực hiện một "điệu nhảy trên trời" đặc trưng trong mùa giao phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodcock (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chung các loài chim thuộc chi , bao gồm cả loài Mỹ và loài Á-Âu.
- The Eurasian woodcock is similar to the American woodcock but has different habitat preferences. (Chim dẽ gà Á-Âu tương tự như chim dẽ gà Mỹ nhưng có sở thích môi trường sống khác.)
Từ đồng nghĩa
- Timberdoodle: tên gọi không chính thức, thường dùng trong tiếng lóng của thợ săn Mỹ.
- The timberdoodle is another name for the American woodcock. ("Timberdoodle" là tên gọi khác của chim dẽ gà Mỹ.)
- Bog sucker: tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh thói quen kiếm ăn ở vùng đất lầy lội.
- Hunters sometimes call the American woodcock a bog sucker. (Các thợ săn đôi khi gọi chim dẽ gà Mỹ là "bog sucker".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunt for American woodcock: săn chim dẽ gà Mỹ.
- They will hunt for American woodcock in the early morning. (Họ sẽ săn chim dẽ gà Mỹ vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- "Woodcock season": mùa săn chim dẽ gà Mỹ, thường diễn ra vào mùa thu.
- Woodcock season starts in October in many states. (Mùa săn chim dẽ gà Mỹ bắt đầu vào tháng 10 ở nhiều tiểu bang.)